Danh mục Tin tức
Sự kiện nổi bật

So sánh Vinfast Lux SA2.0 với BMW X5 và Mercedes Benz GLE4MATIC

Ngày Đăng : 07/08/2019 - 2:23 PM
So sánh Vinfast Lux SA2.0 với BMW X5 và Mercedes Benz GLE4MATIC từ đó quý khách hàng có sự lựa chọn xế yêu của riêng mình với mức giá Vinfast Lux SA2.0 xe việt nhưng chất lượng thì của BMW X5 và Mercedes Benz

Đại lý Vinfast Việt Long xin gửi đến quý khách hàng bảng đánh giá So sánh Vinfast Lux SA2.0 với BMW X5 và Mercedes Benz GLE4MATIC để quý khách nắm rõ các thông số kỹ thuật từ đó giúp quý khách có sự lựa chọn xế yêu riêng của mình.

 

 

vinfast lux sa

 

VinFast Lux SA2.0 Tiêu chuẩn

 

Mercedes-Benz GLE400

 

Mercedes-Benz GLE400 4MATIC 2018

BMW X5 xDrive35i 2017

BMW X5 xDrive35i 2017

GIÁ BÁN / PRICES 1.414.600.000  3.599.000.000  3.599.000.000 
Số chỗ ngồi 5+2 chỗ  5 chỗ  5+2 chỗ 
KÍCH THƯỚC / DIMENSIONS      
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimentions (LxWxH) (mm) 4.940 x 1.960 x 1.773 4.819 x 1.935 x 1.796  4.868 x 1.938 x 1.762
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 2,933 2,915 2,933
Khối lượng bản thân (kg) 2,14 2.130  
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance (mm) 192    
ĐỘNG CƠ-HỘP SỐ / ENGINE-TRANSMISSION      
Kiểu / Model 2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp 3.0L, V6, Bi-turbo, phun nhiên liệu trực tiếp 3.0L, I6, Twin-turbo, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất cực đại / Max power (Hp) 228Hp / 5.000-6.000rpm 333Hp / 5.000-6.000rpm 306Hp / 5.800rpm
Momen xoắn cực đại / Max torque (N.m) 350Nm / 1.750-4.000rpm 480Nm / 1.750-4.500rpm 400Nm / 1.200-5.000rpm
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L)      
Hệ thống dẫn động / Drivetrain AWD AWD- 4MATIC AWD- xDrive
Hộp số / Transmission ZF Tự động, 8 cấp 9AT ZF Tự động, 8 cấp
Kết hợp / Combined Cycle   8,5 8,5
Trong đô thị / Urban Cycle   10,8  
Ngoài đô thị / Rural Cycle   7,1  
KHUNG GẦM / CHASSIS      
Hệ thống treo / Suspension system      
Trước / Front Độc lập, tay đòn dưới kép,
giá đỡ bằng nhôm
Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Sau / Rear Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang,  giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang,  giảm chấn khí nén
Hệ thống lái / Steering Thủy lực, điều khiển điện Điều khiển điện Thủy lực, điều khiển điện
Phanh / Brakes system      
Trước x sau / Front x Rear Đĩa thông gió x Đĩa đặc / Ventilated discs x Solid discs Đĩa tản nhiệt x Đĩa đặc Đĩa tản nhiệt x Đĩa đặc
Lốp xe & Mâm xe / Tire & Wheel Lốp trước: 255/50R19, Lốp sau: 285/45R19 18" 17"
NGOẠI THẤT / EXTERIOR      
Đèn pha / Headlamp Công nghệ LED / LED headlights Đèn LED Bi Xenon
Đèn LED chạy ban ngày / Daylight running lights LED LED LED
Tự động Bật/Tắt theo môi trường ánh sáng / Auto headlights On/Off Có / With Có / With Có / With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động / Adaptive front-lighting system Có / With Có / With  
Đèn sương mù phía trước / Front fog lamp Có / With Có / With Có / With
Đèn sau viền LED / LED Tailamp Có / With Có / With Có / With
Giá nóc / Roof Rails   Có / With Có / With
Đèn báo rẽ tích hợp trên gương chiếu hậu / Side repeater on outside mirror   Có / With Có / With
Gương chiếu hậu chỉnh điện / Electric adjustment outside mirror Có / With Có / With Có / With
Gương chiếu hậu gập điện / Electric retractable outside mirror Có / With Có / With Có / With
Sấy gương chiếu hậu / Heated outside mirror Có / With Có / With  
Gạt mưa tự động / Rain-sensing wipers Có / With Có / With Có / With
Kính cách nhiệt tối mầu / Privacy glass Có / With    
Viền trang trí Chrome bên ngoài / Exterior trin Décor: Chrome    Có / With Có / With
Đóng mở cốp / Lift-gate   Đóng mở điện Đóng mở điện
Ống xả kép / Dual exhaust system Có / With Có / With Có / With
NỘI THẤT / INTERIOR      
Vô lăng bọc da / Leather steering wheel Có / With Có / With Có / With
Vô lăng tích hợp điều khiển âm thanh / Steering switch functions audio Có / With Có / With Có / With
Tay lái gật gù / Tilt steering Chỉnh cơ 4  Chỉnh điện 4  Chỉnh điện 4 
Cụm đồng hồ hiển thị đa thông tin 7" 7" 7"
Cửa sổ trời / Sunroof Không Không Không
Màn hình giải trí / Infotainment Screen Màn hình cảm ứng 10.4" / 10.4" touch screen 7" 5.5"
Kết nối Apple Carplay, Android Auto / Compatible with Apple Carplay, Android Auto Có / With Có / With Không
Kết nối USB / USB connections 4 x USB 2 x USB 1 x USB
Kết nối Wifi / WiFi Connection      
Chức năng định vị, bản đồ / GPS Navigation      
Loa / Speakers 8 Loa 5 Loa 6 loa
Chức năng sạc không dây / Wireless charger      
Điều hòa tự động / Auto air conditioner Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Full automatic dual zone Điều hòa 2 vùng độc lập Điều hòa 2 dàn lạnh, cửa gió 3 hàng ghế
Sấy kính trước - sau / Power mirror heated - front / rear Có / With Có / With Có / With
Ghế da cao cấp / Leather seats Da màu Đen Da cao cấp (Đen, Nâu Espresso, Nâu Saddle, Be) Da cao cấp Sensatec (Đen, Nâu Saddle, Be)
Điều chỉnh ghế lái / Driver Seat adjustment Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước / Passenger Seat adjustment Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ hai gập / Folding 2 seat Gập 40/20/40 Gập 40/20/40 Gập 40/20/40
Hàng ghế thứ ba gập / Folding 3 seat Gập 50/50    
Hệ thống ánh sáng trang trí nội thất / Lightning package  Có / With    
Hệ thống ánh sáng trang trí nội thất / Lightning package  Có / With Đèn viền 3 màu Đèn viền 3 màu
Ổ điện xoay chiều 230V /230V Power Outlet Có / With    
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm / Smart key Có / With Có / With Có / With
Lốp dự phòng / Spare tire   Có / With  
Bộ dụng cụ vá lốp (Bơm, keo vá lốp) Có / With    
AN TOÀN / SAFETY      
Phanh tay điện tử / Electric Parking Brake Có / With Có / With Có / With
Ga tự động / Cruise control Có / With Có / With Có / With
Hiển thị kính lái HUD / Head-up display      
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system Có / With Có / With Có / With
Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD / Electronic Brake-force Distribution Có / With Có / With Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử ESC / Electronic Stability Control Có / With Có / With Có / With
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS / Traction Control System Có / With Có / With Có / With
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS / Hill Start Assist Có / With Có / With Có / With
Chức năng hỗ trợ xuống dốc (HDC) / Hill Descent Control Có / With Có / With Có / With
Chức năng chống lật ROM / Roll-Over Mitigation Có / With    
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / Rear Cross Traffic Alert      
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp / Tire pressure sensor Có / With Có / With Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước / Front Warning Sensors   Có / With Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau / Back Warning Sensors Có / With Có / With Có / With
Chức năng cảnh báo điểm mù / Blind spot monitoring      
Camera lùi / Rear View Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Tự động khóa cửa khi di chuyển / Speed sensitive auto door lock Có / With Có / With Có / With
Hệ thống túi khí / Airbags Hệ thống túi khí / Airbags Hệ thống túi khí / Airbags Hệ thống túi khí / Airbags
       

 

Qua bảng thông số trên chắc quý khách cũng có cái nhìn khách quan hơn về mẫu xe thương hiệu Việt chất lượng chuẩn Quốc tế này, nếu bạn là một khách hàng thông thái và có nhu cầu đặt xe Vinfast Lux SA2.0 hoặc muốn lái thử xin vui lòng liên hệ thông tin dưới đây

 

 

ĐẠI LÝ XE VINFAST VINFAST VIỆT LONG

HỖ TRỢ MUA XE VINFAST TRẢ GÓP 80% - LÁI THỬ & TƯ VẤN XE 24/7

 

NHẬN BÁO GIÁ NGAY                                          Hotline: 090123 25 89

Hoặc ĐK nhận báo giá xe lăng bánh tốt nhất                      Qúy khách vui lòng gọi để có giá xe tốt nhất

 

Có thể bạn quan tâm

 

       

        vinfast fadil

                                            

vinfast lux a

 


Các tin khác

Video Clip

Tin tức

Xe VinFast thương hiệu ô tô của người việt

Xe VinFast thương hiệu ô tô của người việt

VinFast thương hiệu xe ô tô của người Việt được tập đoàn Vingroup ký hợp..

Các tin khác:

 

    • BÁO GIÁ XE

      - 0901 232 589
    • skype    My status