Danh mục Tin tức
Sự kiện nổi bật

So sánh xe Vinfast Lux A2.0 với BMW 520 I và Mercedes Benz E200

Ngày Đăng : 08/08/2019 - 8:52 AM
So sánh đánh giá xe Vinfast Lux A2.0 với BMW 520 I và Mercedes Benz E200 về giá bán, thông số, nội thất, ngoại thất, công nghệ. VinFast Lux A2.0 với BMW 520i và Mercedes – Benz E200, định vị tại phân khúc hạng E.

Xin chào quý khách!

Vinfast Việt Long xin gửi đến quý khách bảng thông số So sánh đánh giá xe Vinfast Lux A2.0 với BMW 520 I và Mercedes Benz E200. Qua đây sẽ giúp các bạn có cái nhìn thiện cận hơn về dòng xe mình đang muốn sở hữu.

Vinfast Lux A2.0 xe thương hiệu Việt chất lượng cạnh tranh BMW và Mercedes Benz E200

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS  Vinfast Lux A2.0 Mercedes-Benz E200 BMW 520i F10
  VinFast Lux A2.0 Tiêu chuẩn Mercedes-Benz E200 BMW 520i F10 
GIÁ BÁN / PRICES 990.000.000                         2.099.000.000  2.098.000.000 
Số chỗ ngồi 5 chỗ  5 chỗ  5 chỗ 
KÍCH THƯỚC / DIMENSIONS      
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimentions (LxWxH) (mm) 4.973 x 1.900 x 1.464 4.923 x 1.852 x 1.468 4.936 x 1.860 x 1.467
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 2,968 2939 2,968
Khối lượng bản thân (kg) 1,795 1,605  
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance (mm) 150 120  
ĐỘNG CƠ-HỘP SỐ / ENGINE-TRANSMISSION      
Kiểu / Model 2.0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp 2.0L, tăng áp, phun nhiên liệu trực tiếp 2.0L I4,Tăng áp, Phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất cực đại / Max power (Hp) 174Hp / 4.500-6.000rpm 184Hp / 5.500rpm 184Hp / 5.000rpm
Momen xoắn cực đại / Max torque (N.m) 300Nmp / 1.750-4.000rpm 300Nm / 1.200-4000rpm 270 Nm / 1.250-4.500rpm
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L)   70  
Hệ thống dẫn động / Drivetrain RWD RWD RWD
Hộp số / Transmission ZF Tự động, 8 cấp 9AT 8AT
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU / FUEL CONSUMPTION      
Kết hợp / Combined Cycle   7,0  
Trong đô thị / Urban Cycle   10,7  
Ngoài đô thị / Rural Cycle   6,3  
KHUNG GẦM / CHASSIS      
Hệ thống treo / Suspension system      
Trước / Front Độc lập, tay đòn dưới kép,
giá đỡ bằng nhôm
Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Sau / Rear Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Hệ thống lái / Steering Thủy lực, điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Phanh / Brakes system      
Trước x sau / Front x Rear Đĩa thông gió x Đĩa đặc / Ventilated discs x Solid discs Đĩa tản nhiệt x Đĩa đặc Đĩa tản nhiệt x Đĩa đặc
Lốp xe & Mâm xe / Tire & Wheel 245/45R18 245/45R17 245/45R18
NGOẠI THẤT / EXTERIOR      
Đèn pha / Headlamp Công nghệ LED / LED headlights Đèn LED Đèn Bi Xe-non
Đèn LED chạy ban ngày / Daylight running lights LED LED LED
Tự động Bật/Tắt theo môi trường ánh sáng / Auto headlights On/Off Có / With Có / With Có / With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động / Adaptive front-lighting system      
Đèn sương mù phía trước / Front fog lamp      
Đèn sau viền LED / LED Tailamp Có / With Có / With Có / With
Giá nóc / Roof Rails      
Đèn báo rẽ tích hợp trên gương chiếu hậu / Side repeater on outside mirror Có / With Có / With Có / With
Gương chiếu hậu chỉnh điện / Electric adjustment outside mirror Có / With Có / With Có / With
Gương chiếu hậu gập điện / Electric retractable outside mirror Có / With Có / With Có / With
Sấy gương chiếu hậu / Heated outside mirror Có / With    
Gạt mưa tự động / Rain-sensing wipers Có / With Có / With Có / With
Kính cách nhiệt tối mầu / Privacy glass      
Viền trang trí Chrome bên ngoài / Exterior trin Décor: Chrome    Có / With Có / With
Nút khóa cửa trên tay cửa Có / With    
Đóng mở cốp / Lift-gate Đóng mở điện  Đóng mở điện   
Ống xả kép / Dual exhaust system Có / With Có / With  
NỘI THẤT / INTERIOR      
Vô lăng bọc da / Leather steering wheel Có / With Có / With Có / With
Vô lăng tích hợp điều khiển âm thanh / Steering switch functions audio Có / With Có / With Có / With
Tay lái gật gù / Tilt steering Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Cụm đồng hồ hiển thị đa thông tin 7" 7" 7"
Cửa sổ trời / Sunroof      
Màn hình giải trí / Infotainment Screen Màn hình cảm ứng 10.4" / 10.4" touch screen 8" 5.5"
Kết nối Apple Carplay, Android Auto / Compatible with Apple Carplay, Android Auto Có / With    
Kết nối USB / USB connections 4 x USB 2 x USB Có / With
Kết nối Wifi / WiFi Connection      
Chức năng định vị, bản đồ / GPS Navigation      
Loa / Speakers 8 Loa 6 Loa 9 loa
Chức năng sạc không dây / Wireless charger      
Điều hòa tự động / Auto air conditioner Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Full automatic dual zone Tự động 3 vùng độc lập Tự động 1 dàn lạnh, 2 vùng độc lập
Sấy kính trước - sau / Power mirror heated - front / rear Có / With Có / With Có / With
Ghế da cao cấp / Leather seats Da màu Đen Da cao cấp (Đen, Nâu, Be) Da cao cấp Dakota (Đen, Nâu, Be)
Điều chỉnh ghế lái / Driver Seat adjustment Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước / Passenger Seat adjustment Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện
Ghế sau gập / Folding seat Gập ghế 40/20/40 Gập ghế 40/20/40 Gập ghế 40/20/40
Rèm che nắng kính sau / Rear sunshade   Có / With Có / With
Hệ thống ánh sáng trang trí nội thất / Lightning package    Có / With Có / With
Ổ điện xoay chiều 230V /230V Power Outlet Có / With    
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm / Smart key Có / With Có / With Có / With
Lốp dự phòng / Spare tire Có / With Có / With Có / With
AN TOÀN / SAFETY      
Phanh tay điện tử / Electric Parking Brake Có / With Có / With Có / With
Ga tự động / Cruise control Có / With Có / With Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system Có / With Có / With Có / With
Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD / Electronic Brake-force Distribution Có / With Có / With Có / With
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS / Traction Control System Có / With Có / With Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử ESC / Electronic Stability Control Có / With Có / With Có / With
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS / Hill Start Assist Có / With Có / With Có / With
Chức năng chống lật ROM / Roll-Over Mitigation Có / With    
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / Rear Cross Traffic Alert      
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp / Tire pressure sensor Có / With Có / With Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước / Front Warning Sensors   Có / With  
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau / Back Warning Sensors Có / With Có / With Có / With
Chức năng cảnh báo điểm mù / Blind spot monitoring   Có / With  
Camera lùi / Rear View Camera Lùi / Rear Lùi / Rear Lùi / Rear
Tự động khóa cửa khi di chuyển / Speed sensitive auto door lock Có / With Có / With Có / With
Hệ thống túi khí / Airbags 6 túi khí / 6 Airbags 10 túi khí 8 túi khí
       

 

Qua bảng thông số trên chắc quý khách cũng có cái nhìn khách quan hơn về mẫu xe thương hiệu Việt chất lượng chuẩn Quốc tế này, nếu bạn là một khách hàng thông thái và có nhu cầu đặt xe Vinfast Lux A2.0 hoặc muốn lái thử xin vui lòng liên hệ thông tin dưới đây

 

 

ĐẠI LÝ XE VINFAST VINFAST VIỆT LONG

HỖ TRỢ MUA XE VINFAST TRẢ GÓP 80% - LÁI THỬ & TƯ VẤN XE 24/7

 

NHẬN BÁO GIÁ NGAY                                          Hotline: 090123 25 89

Hoặc ĐK nhận báo giá xe lăng bánh tốt nhất                      Qúy khách vui lòng gọi để có giá xe tốt nhất

 

Có thể bạn quan tâm

 

       

        vinfast fadil

                                            

vinfast lux sa

.


Các tin khác

Video Clip

Tin tức

Xe VinFast thương hiệu ô tô của người việt

Xe VinFast thương hiệu ô tô của người việt

VinFast thương hiệu xe ô tô của người Việt được tập đoàn Vingroup ký hợp..

Các tin khác:

 

    • BÁO GIÁ XE

      - 0901 232 589
    • skype    My status